khoan đã

Học thuật
Thân thiện
khoan đã

Khoan đã, chúng ta hãy cùng kiểm tra lại bản đồ trước khi đi tiếp.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ dùng để yêu cầu người khác tạm dừng một hành động, hãy bình tĩnh đừng vội vàng: "Khoan đã" một lời nói ngăn lại, đề nghị người nghe hãy chờ một chút, suy nghĩ hoặc xem xét kỹ trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Khoan đã, đừng cho chạy máy vội.
    • Khoan đã, để tôi kiểm tra lại thông tin đã.
    • Khoan đã! Anh định làm với cái đó?
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tạo khoảng dừng, nhấn mạnh sự cần thiết phải suy xét: Cụm từ này thường được nói với ngữ điệu nhấn mạnh, tạo ra một điểm dừng trong cuộc trò chuyện hoặc chuỗi sự việc.
    • Khoan đã... Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận thêm về vấn đề này.
  • Dùng như một lời cảnh báo nhẹ nhàng trước một hành động có thể gây hậu quả: Thể hiện sự thận trọng.
    • Khoan đã, cái thang đó có vẻ không chắc chắn đâu.
Biến thể từ gần giống
  • Khoan (thán từ): Có nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong các mệnh lệnh nhanh.
    • Khoan! Đã ai kiểm tra chưa?
  • Đợi đã (thán từ): Có nghĩa gần như tương đương, yêu cầu chờ một chút.
    • Đợi đã, tôi chưa hiểu ý anh.
  • Từ từ đã (thán từ): Nhấn mạnh hơn về sự chậm rãi, thong thả.
    • Từ từ đã, vội vàng dễ hỏng việc lắm.
Từ đồng nghĩa
  • Cứ từ từ: Hãy thong thả, đừng vội.
  • Chờ một chút: Yêu cầu tạm dừng để chờ.
  • Hãy bình tĩnh: Yêu cầu giữ trạng thái bình tĩnh, đừng nóng vội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thán từ tiếng Việt, không cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Dục tốc bất đạt: (Thành ngữ Hán Việt) Muốn nhanh thì không đạt được, ý khuyên nên làm từ từ, cẩn thận. Có thể dùng sau "khoan đã" để giải thích thêm.
    • Khoan đã, đừng vội. Dục tốc bất đạt đấy.
khoan đã

Khoan đã, chúng ta hãy cùng kiểm tra lại bản đồ trước khi đi tiếp.

  1. th. Từ dùng khi bảo người khác hãy thong thả, đừng vội vàng: Khoan đã, đừng cho chạy máy vội.

Từ gần giống

Từ chứa "khoan đã"